| 551 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
119,000 vnđ |
122,000 vnđ |
| 552 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 553 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
209,000 vnđ |
224,000 vnđ |
| 554 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) |
536,000 vnđ |
536,000 vnđ |
| 555 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
536,000 vnđ |
522,000 vnđ |
| 556 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
536,000 vnđ |
522,000 vnđ |
| 557 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
536,000 vnđ |
522,000 vnđ |
| 558 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) |
536,000 vnđ |
522,000 vnđ |
| 559 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
69,000 vnđ |
65,400 vnđ |
| 560 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
69,000 vnđ |
65,400 vnđ |
| 561 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch(1 phim) |
69,000 vnđ |
65,400 vnđ |
| 562 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 563 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 564 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 565 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 566 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 567 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 568 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 569 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 570 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 571 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 572 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 573 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 574 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |
| 575 |
Giường điều trị ngoại trú |
Chụp Xquang ngực thẳng(1 phim) |
69,000 vnđ |
69,000 vnđ |